wych hazel plant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phỉ huyền: "wych hazel plant" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Hamamelis. Vỏ cây này được dùng để chiết xuất một loại nước thơm tính làm se da (astringent lotion).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wych hazel plant is known for its medicinal properties. (Cây phỉ huyền được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
    • Many skincare products contain extracts from the bark of the wych hazel plant. (Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa chiết xuất từ vỏ cây phỉ huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract from the bark of the wych hazel plant": chiết xuất từ vỏ cây phỉ huyền.

    • The lotion is made by extracting tannins from the bark of the wych hazel plant. (Nước thơm được làm bằng cách chiết xuất tannin từ vỏ cây phỉ huyền.)
  • "the genus Hamamelis": chi Hamamelis, nhóm thực vật chứa cây phỉ huyền.

    • The wych hazel plant belongs to the genus Hamamelis, which includes several species. (Cây phỉ huyền thuộc chi Hamamelis, bao gồm nhiều loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Witch hazel (n): tên gọi phổ biến hơn của loại cây này, thường dùng để chỉ sản phẩm chiết xuất từ vỏ cây.

    • Witch hazel is a common ingredient in toners. (Witch hazel một thành phần phổ biến trong các loại nước hoa hồng.)
  • Hamamelis (n): tên khoa học của chi thực vật này.

    • Hamamelis is a genus of flowering plants. (Hamamelis một chi thực vật hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrub: cây bụi (loại cây nhỏ, thân gỗ).
  • Astringent plant: cây tính làm se da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "wych hazel plant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wych hazel plant".
wych hazel plant
The gardener planted a young wych hazel plant in the sunny corner of the garden.